Giá Lexus RX350h Luxury 2026: Lăn Bánh, Đánh Giá Chi Tiết & Có Nên Mua?
Cập nhật giá Lexus RX350h Luxury 2026 mới nhất, giá lăn bánh Hà Nội – TP.HCM – tỉnh, đánh giá chi tiết thiết kế, nội thất, vận hành và có nên mua không.
Tổng Quan Lexus RX350h Luxury 2026
Đây là phiên bản cao cấp nhất của dòng RX Hybrid đang phân phối tại Việt Nam. Mẫu SUV hạng sang này nổi bật với thiết kế thế hệ mới, nội thất thủ công Nhật Bản tinh xảo, khả năng vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và độ bền đã được kiểm chứng – giá trị cốt lõi làm nên thương hiệu Lexus.
RX350h Luxury hướng đến nhóm khách hàng đề cao trải nghiệm sử dụng lâu dài, chi phí vận hành hợp lý và sự yên tâm tuyệt đối trong suốt quá trình sở hữu.
Giá RX350h Luxury 2026 Mới Nhất
Giá Niêm Yết RX350h Luxury
-
Giá công bố: 4.330.000.000 VNĐ
-
Động cơ Hybrid 2.5L A25A-FXS
-
Dẫn động AWD điện tử
-
Nhập khẩu nguyên chiếc Nhật Bản
Lưu ý: Giá Lexus RX350h Luxury có thể thay đổi tùy thời điểm và chính sách ưu đãi của đại lý.
Giá Lăn Bánh RX350h Luxury 2026 (Tham Khảo)
| Khu vực | Giá lăn bánh |
|---|---|
| Hà Nội | ~ 4,88 tỷ |
| TP.HCM | ~ 4,79 tỷ |
| Tỉnh | ~ 4,77 tỷ |
Nhận xét nhanh:
-
Hà Nội cao hơn do lệ phí trước bạ 12%
-
Khách hàng tỉnh có lợi thế chi phí thấp hơn
📞 Liên hệ đại lý Đại lý Lexus chính hãng để nhận báo giá Lexus RX350h Luxury chính xác & ưu đãi trong tháng.
Lexus RX350h Luxury Có Gì Nổi Bật?
Phiên Bản Cao Cấp Nhất Dòng RX Hybrid
RX350h Luxury sở hữu những trang bị chỉ có trên bản cao nhất:
-
Động cơ Hybrid 2.5L tiết kiệm nhiên liệu
-
Nội thất da Semi-Aniline + gỗ Sumi
-
Âm thanh Mark Levinson 21 loa
-
Gói an toàn Lexus Safety System+ đầy đủ
👉 Phù hợp với khách hàng ưu tiên êm ái – sang trọng – bền bỉ, hơn là cảm giác lái thể thao.
Ngoại Thất bản RX350h Luxury 2026 – Thiết Kế Mới Hoàn Toàn
Ngôn Ngữ Thiết Kế ALLURING x VERVE
-
Thân xe hình con suốt thế hệ mới
-
Tỷ lệ trường xe, bề thế hơn RX cũ
-
Chiều dài cơ sở tăng, khoang cabin rộng hơn

Trong đó, đáng chú ý chiều dài cơ sở tăng lên tới +60mm, chiều rộng cơ sở phía trước tăng +20mm, chiều rộng cơ sở phía sau tăng +65mm. Tạo điều kiện gia tăng sự rộng rãi cho không gian nội thất. Hàng loạt các thông số khác cũng được tinh chỉnh như mui xe, chiều cao tổng thể hông ghế… Nhằm hướng tới kiểu dáng gợi cảm và công năng vận hành tối ưu.
Lưới Tản Nhiệt Con Suốt Không Viền
Thiết kế phẳng, không viền, tạo cảm giác liền khối và hiện đại – định hướng chung cho các mẫu Lexus điện hóa thế hệ mới.

Đèn Pha Full LED AHS Blade Scan hiện đại
-
Tự động điều chỉnh vùng chiếu sáng
-
Hạn chế chói mắt xe đối diện
-
Tăng an toàn khi di chuyển ban đêm

Các chi tiết khác: Gương chiếu hậu hài hòa tổng thể, ô cửa kính vật liệu cao cấp, an toàn, chống đọng nước mưa, cách âm ba lớp, kính tối màu đảm bảo sự riêng tư phía người ngồi sau… Cần gạt nước mưa mới với thiết kế vòi phun đặt trực tiếp lên trên gần lưỡi gạt. Đảm bảo xịt nước bớt tiếng ồn, hiệu quả xịt rửa tốt hơn và ít gây cản trở tầm nhìn người lái.
Mâm 21 Inch & Tay Nắm Cửa E-Latch

-
Mâm hợp kim 235/55R21, bề thế và sang trọng
-
Tay nắm cửa điện tử E-Latch tích hợp Safe Exit Assist
Đuôi Xe LED Liền Mạch & Floating Roof
-
Đèn hậu LED kéo dài toàn bộ đuôi xe
-
Thiết kế mui bay giúp dáng xe trường và thanh thoát
-
Khoang hành lý 462 lít, đáp ứng tốt nhu cầu gia đình
Nội Thất RX350h bản Luxury – Đỉnh Cao Thủ Công Nhật Bản
Triết Lý Tazuna – Lấy Người Lái Làm Trung Tâm

Khoang lái được bố trí khoa học:
-
Mắt nhìn thẳng
-
Tay không rời vô lăng
-
Mọi thao tác trong tầm kiểm soát
Ghế Da Semi-Aniline Độc Quyền
-
Da Semi-Aniline cao cấp
-
Kết hợp da lộn L-fineskin
-
Ghế trước chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi & làm mát
-
Hàng ghế sau chỉnh điện tiện nghi

Bản Luxury có 3 tùy chọn chủ đề màu da ghế dựa trên nghệ thuật thẩm mỹ truyền thống “Kageri” Nhật Bản: BLACK(màu đen); DK. SEPIA (màu nâu đậm) và SOLIS WHITE (màu kem). Theo nhận định của chúng tôi màu nâu DK. SEPIA (48) sẽ là mã màu được lựa chọn nhiều nhất.
Gỗ Sumi Woodgrain – Nghệ Thuật Nhật Bản
Ốp gỗ Sumi trên táp-lô, tapi cửa và bệ trung tâm mang đến cảm giác sang trọng, tinh tế và khác biệt so với các đối thủ châu Âu.

Màn Hình 14 Inch & Âm Thanh Mark Levinson
-
Màn hình trung tâm 14 inch Full HD
-
Apple CarPlay & Android Auto
-
Camera 360 độ quan sát xuyên gầm
-
Âm thanh Mark Levinson PurePlay 21 loa

Hệ Thống Đỗ Xe Tự Động Thông Minh
-
Đỗ xe song song / vuông góc
-
Ghi nhớ vị trí đỗ
-
Hoạt động ngay cả khi không có vạch kẻ
Tìm hiểu thêm trong màn hình chính, chúng ta sẽ còn nhận thấy xe được trang bị rất nhiều tính năng, khả năng tùy chỉnh các hệ thống.
-
Khả Năng Vận Hành Lexus RX350h Luxury
Động Cơ Hybrid 2.5L A25A-FXS
-
Công suất: 247 mã lực
-
Mô-men xoắn: 239 Nm
-
Hộp số e-CVT dành riêng cho Hybrid
-
Dẫn động AWD điện tử thông minh
RX350h Luxury mang lại trải nghiệm lái êm – mượt – tiết kiệm, đặc biệt phù hợp di chuyển đô thị và đường dài.

Những động cơ đến từ Lexus luôn nổi tiếng về bộ ổn định cực cao -
Trang Bị An Toàn Lexus RX350h Luxury
RX350h Luxury sở hữu gói an toàn hàng đầu phân khúc:
-
Lexus Safety System+
-
ABS, EBD, BA, Auto Hold
-
PCS, LTA, LDA, DRCC
-
AHS Blade Scan
-
Camera 360, HUD
-
BSM, RCTA, SEA
-
7 túi khí SRS, ISOFIX
Cảm biến xunh quanh xe, 7 túi khí SRS, khóa an toàn trẻ em, móc ghế trẻ em ISOFIX…

So Sánh Lexus RX350h Luxury Với BMW X5 & Mercedes GLE
| Tiêu chí | RX350h Luxury | BMW X5 | Mercedes GLE |
|---|---|---|---|
| Động cơ | Hybrid | Xăng/Diesel | Xăng |
| Độ êm ái | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ |
| Độ bền | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Chi phí sử dụng | Thấp | Cao | Cao |
👉 RX350h Luxury vượt trội về độ bền và chi phí sử dụng lâu dài.
Có Nên Mua Lexus RX350h Luxury 2026?
Ưu điểm:
-
Vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu
-
Nội thất sang trọng, bền bỉ
-
An toàn hàng đầu phân khúc
-
Giữ giá tốt
Nhược điểm:
-
Giá cao
-
Không thiên về cảm giác lái thể thao
👉 Lexus RX350h Luxury 2026 là lựa chọn lý tưởng cho khách hàng tìm kiếm một mẫu SUV hạng sang để sử dụng lâu dài, đề cao sự yên tâm và giá trị bền vững.
📞 Quý khách vui lòng liên hệ Lexus Trung Tâm Sài Gòn để nhận giá Lexus RX350h Luxury, ưu đãi mới nhất và đăng ký lái thử xe.
Trên đây là phần giới thiệu tổng quan về Lexus RX350h Luxury thế hệ mới nhất đang phân phối tại thị trường Việt Nam. Sẽ còn rất nhiều những nội dung khác về xe như hình ảnh chi tiết, từng màu sắc, thông số kỹ thuật, hoạt động của các chức năng… Chúng tôi sẽ liên tục cập nhật qua các bài viết và đăng tải lên webiste. Cảm ơn sự quan tâm theo dõi của quý khách và các bạn.
Thông số kỹ thuật RX350h Luxury
Động cơ và vận hành
| Động cơ | |
| Mã động cơ | T24A—FTS |
| Loại động cơ | I4, 16 van DOHC Dual VVT-i |
| Dung tích | 2393 cm3 |
| Công suất cực đại | 274.9/6000 Hp/rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 430/1700—3600 Nm/rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO6 |
| Hộp số | 8AT |
| Hệ thống truyền động | AWD |
| Chế độ lái | Eco/Normal/Sport/Custom |
| Tiêu thụ nhiên liệu | |
| Ngoài đô thị | 9,9 L/100km |
| Trong đô thị | 14,17 L/100km |
| Kết hợp | 11,46 L/100km |
| Hệ thống treo | |
| Trước | Hệ thống treo MacPherson |
| Sau | Hệ thống treo liên kết đa điểm |
| Hệ thống treo thích ứng (AVS) | Có |
| Hệ thống phanh | |
| Trước | Phanh đĩa thông gió 18" |
| Sau | Phanh đĩa thông gió 18" |
| Hệ thống lái | |
| Trợ lực điện | Có |
| Bánh xe và lốp xe | |
| Kích thước | 21" |
| Lốp thường | Có |
| Lốp dự phòng | |
| Lốp tạm | Có |
Ngoại thất
| Cụm đèn trước | |
| Đèn chiếu xa và gần | 3 bóng LED |
| Đèn báo rẽ | LED |
| Đèn ban ngày, đèn sương mù, đèn góc | LED |
| Rửa đèn | Có |
| Tự động bật — tắt | Có |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Tự động điều chỉnh pha—cốt | Có |
| Tự động thích ứng | AHS |
| Cụm đèn sau | |
| Đèn báo phanh, đèn báo rẽ | LED |
| Đèn sương mù | Có |
| Hệ thống gạt mưa tự động | Có |
| Gương chiếu hậu bên trong | Loại điện từ |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | |
| Chỉnh điện | Có |
| Tự động gập | Có |
| Tự động điều chỉnh khi lùi | Có |
| Chống chói | Có |
| Sấy gương | Có |
| Cửa khoang hành lý | |
| Điều khiển điện (Đóng/Mở) | Có |
| Hỗ trợ rảnh tay (Đá cốp) | Có |
| Cửa sổ trời | |
| Chức năng 1 chạm đóng mở | Có |
| Chức năng chống kẹt | Có |
| Loại | Toàn cảnh |
| Giá nóc | Có |
| Cánh gió đuôi xe | Có |
| Ống xả | Kép |
Nội thất và tiện nghi
| Chất liệu ghế | |
| Da | Semi—aniline |
| Ghế người lái | |
| Chỉnh điện | 10 hướng |
| Nhớ vị trí | 3 vị trí |
| Sưởi ghế | Có |
| Làm mát ghế | Có |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Ghế hành khách phía trước | |
| Chỉnh điện | 10 hướng |
| Nhớ vị trí | 3 vị trí |
| Sưởi ghế | Có |
| Làm mát ghế | Có |
| Hàng ghế sau | |
| Chỉnh điện | Có |
| Gập 40:20:40 | Có |
| Sưởi ghế | Có |
| Làm mát ghế | Có |
| Tay lái | |
| Chỉnh điện | 4 hướng |
| Nhớ vị trí | Có |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Tích hợp lẫy chuyển số | Có |
| Hệ thống điều hòa | |
| Loại | Tự động 3 vùng |
| Chức năng Nano—e | Có |
| Chức năng lọc bụi phấn hoa | Có |
| Hệ thống âm thanh | |
| Loại | Mark Levinson |
| Số loa | 21 |
| Màn hình/Display | 14" |
| Apple CarPlay & Android Auto | Có |
| AM/FM/USB/Bluetooth | Có |
| Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam | Có |
| Màn hình hiển thị trên kính chắn gió | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Rèm che nắng cửa sau | Chỉnh cơ |
Tính năng an toàn
| Phanh đỗ điện tử | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh | Có |
| Hỗ trợ lực phanh | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử | Có |
| Hệ thống ổn định thân xe | Có |
| Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ động | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực bám đường | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình chủ động | Có |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm | Có |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường | Có |
| Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp | Có |
| Cảm biến khoảng cách | |
| Phía trước | Có |
| Phía sau | Có |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | |
| Camera 360 | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Có |
| Túi khí | 7 |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX | Có |













