Lexus LX600 VIP 2025: Giá lăn bánh mới nhất & Đánh giá chi tiết
Lexus LX600 VIP là phiên bản cao cấp và đắt giá nhất trong dòng LX 600 thế hệ mới tại thị trường Việt Nam. Mẫu SUV hạng sang cỡ lớn này hướng đến giới doanh nhân, lãnh đạo cấp cao với yêu cầu khắt khe về sự sang trọng, tiện nghi và khả năng vận hành bền bỉ trên mọi hành trình.
Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ cập nhật giá lăn bánh Lexus LX600 VIP mới nhất cùng đánh giá chi tiết về thiết kế, nội thất, khả năng vận hành và trang bị an toàn của mẫu xe được ví như “phi cơ mặt đất” của Lexus.
Lexus LX600 VIP giá bao nhiêu?
Dưới đây là bảng giá lăn bánh Lexus LX 600 VIP tham khảo tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh (đơn vị: VNĐ):
| Khoản phí | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 9.700.000.000 | 9.700.000.000 | 9.700.000.000 |
| Lệ phí trước bạ | 1.164.000.000 | 970.000.000 | 970.000.000 |
| Phí đăng ký biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 95.000 | 95.000 | 95.000 |
| Phí sử dụng đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm dân sự | 480.700 | 480.700 | 480.700 |
| Phí dịch vụ đăng ký | 6.000.000 | 6.000.000 | 6.000.000 |
| Tổng lăn bánh | 10.892.135.700 | 10.698.135.700 | 10.679.135.700 |
Lưu ý: Giá lăn bánh Lexus LX 600 VIP có thể thay đổi tùy thời điểm và chính sách của từng địa phương.
Đánh giá chi tiết Lexus LX600 VIP 2025
Ngoại thất Lexus LX600 VIP
Lexus LX 600 VIP sở hữu thiết kế bề thế, mạnh mẽ nhưng vẫn toát lên sự tinh tế đặc trưng của thương hiệu Lexus. Mẫu SUV hạng sang cỡ lớn này mang lại cảm giác hiện diện uy nghi trên mọi cung đường.
Xe có chiều dài cơ sở 2.850 mm, thông số đã gắn liền với dòng LX từ thế hệ đầu tiên, giúp tối ưu khả năng vận hành off-road trong khi vẫn đảm bảo không gian nội thất rộng rãi.

Thiết kế đầu xe
-
Lưới tản nhiệt hình con suốt đặc trưng của Lexus, thiết kế 3D không khung với 7 thanh nổi cỡ lớn
-
Cụm đèn pha LED hình chữ L, tích hợp đèn ban ngày, tạo chiều sâu thị giác và tăng khả năng nhận diện thương hiệu

Thân xe
-
Thiết kế cabin lùi với cột A kéo về sau
-
Mâm xe hợp kim 22 inch – lớn nhất trong dòng Lexus
-
Các đường gân dập nổi khỏe khoắn chạy dọc thân xe
-
Vòm bánh sau cơ bắp, tạo cảm giác vững chãi và sang trọng
Đuôi xe
-
Logo LEXUS thế hệ mới, biểu trưng cho triết lý “Next Chapter”
-
Dải đèn hậu LED nối liền hình chữ L hiện đại
-
Dung tích khoang hành lý lên tới 767L, đủ chứa 4 vali lớn

Màu sắc ngoại thất
Lexus LX600 VIP có 6 màu sơn:
-
Trắng Sonic Quartz
-
Xám Manganese Luster
-
Bạc Sonic Titanium
-
Đen
-
Đen Graphite Black Glass Flake
-
Xanh Terrane Khaki Mica Metallic
Nội thất Lexus LX600 VIP
Không gian nội thất của Lexus LX600 VIP được thiết kế theo triết lý Tazuna lấy con người làm trung tâm, sử dụng vật liệu cao cấp và hoàn thiện tỉ mỉ đến từng chi tiết.
Bảng táp-lô Lexus LX600 VIP được thiết kế theo triết lý lấy con người làm trung tâm, tỉ mỉ đến từng chi tiết. Không có bề mặt nào bị bỏ qua, mang đến trải nghiệm cao cấp và liền mạch cho cả người lái lẫn hành khách phía sau.
-
Hệ thống màn hình kép:
-
Màn hình trên: 12,3 inch
-
Màn hình dưới: 7 inch
-
-
Hiển thị điều hướng, Multi-Terrain Monitor, điều hòa và chế độ lái
-
Giao diện trực quan, phản hồi nhanh

Hệ thống giải trí & âm thanh
-
Hệ thống Lexus Interface thế hệ mới
-
Âm thanh Mark Levinson 25 loa, chất âm sống động ở mọi vị trí
-
Hỗ trợ điều khiển bằng cảm ứng và giọng nói

Ghế ngồi & tiện nghi
-
Ghế trước chỉnh điện, ngả tối đa 48 độ
-
Hàng ghế sau tích hợp sưởi, làm mát và massage
-
Màn hình giải trí 11,6 inch cho hàng ghế sau
-
Bệ đỡ chân chỉnh điện
-
Khoảng để chân lên tới 1.100 mm

Khả năng vận hành Lexus LX600 VIP
Lexus LX600 VIP sử dụng động cơ xăng V6 3.5L tăng áp kép V35A-FTS, mang lại hiệu suất mạnh mẽ nhưng vẫn đảm bảo sự êm ái đặc trưng.
-
Công suất tối đa: 409 mã lực
-
Mô-men xoắn cực đại: 650 Nm tại 2.000 vòng/phút
Khối động cơ này giúp LX600 VIP vận hành ổn định trên đường trường, đồng thời đủ khả năng chinh phục những cung đường off-road phức tạp.

Trợ lực lái & phanh
-
Trợ lực lái điện EPS
-
Phanh điều khiển điện tử ECB
-
Cảm giác lái nhẹ nhàng ở tốc độ thấp, đầm chắc ở tốc độ cao
Hệ thống treo
-
Treo thủy lực AHC
-
Điều chỉnh chiều cao xe linh hoạt (Normal, Hi1, Hi2, Low)
-
Tăng độ ổn định khi vào cua, tăng tốc và giảm tốc

Trang bị an toàn Lexus LX600 VIP
Xe được trang bị Lexus Safety System+ 3, bao gồm:
-
Cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
Phanh khẩn cấp tự động (PCS)
-
Phát hiện người đi bộ & xe đạp
-
Hỗ trợ lái khẩn cấp (ESA)
-
Ga tự động thích ứng DRCC
-
Cảnh báo chệch làn & hỗ trợ giữ làn (LDA)
-
Đèn pha thích ứng thông minh
-
Nhận diện biển báo giao thông (RSA)
Thông số kỹ thuật Lexus LX600 VIP
Động cơ và vận hành
| Động cơ | |
| Mã động cơ | V35A-FTS |
| Loại | Động cơ 4 thì, 6 xi lanh xếp hình chữ V, tăng áp |
| Dung tích | 3445 cm3 |
| Công suất cực đại | (305kW) 409 hp/5200rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 650 Nm/2000-3600rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO5 |
| Chế độ tự động ngắt động cơ | - |
| Hộp số | 10AT |
| Hệ thống truyền động | AWD |
| Chế độ lái | Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize |
| Tiêu thụ nhiên liệu | |
| Ngoài đô thị | 10,83 L/100km |
| Trong đô thị | 17,09 L/100km |
| Kết hợp | 13,12 L/100km |
| Hệ thống treo | |
| Trước | Tay đòn kép |
| Sau | Đa điểm |
| Hệ thống treo thích ứng (AVS) | Có |
| Hệ thống điều chỉnh chiều cao chủ động (AHC) | Có |
| Hệ thống phanh | |
| Trước | Đĩa |
| Sau | Đĩa |
| Hệ thống lái | |
| Trợ lực điện | Có |
| Mâm xe và lốp xe | |
| Kích thước | 265/50R22 |
| Lốp thường | Có |
| Lốp dự phòng | |
| Lốp thường | Có |
Ngoại thất
| Cụm đèn trước | |
| Đèn chiếu gần | 3LED |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn báo rẽ, đèn ban ngày, đèn sương mù, đèn góc | LED |
| Rửa đèn | Có |
| Tự động bật-tắt | Có |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu (ALS) | Có |
| Tích hợp công nghệ quét tốc độ cao (AHS) | Có |
| Cụm đèn sau | |
| Đèn báo phanh, đèn báo rẽ, đèn sương mù | LED |
| Hệ thống gạt mưa tự động | Có |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | |
| Chỉnh điện | Có |
| Tự động gập, tự động điều chỉnh khi lùi | Có |
| Chống chói, sấy gương, nhớ vị trí | Có |
| Cửa hít | Có |
| Cửa khoang hành lý | |
| Mở điện, đóng điện | Có |
| Chức năng mở cốp rảnh tay | Có |
| Cửa số trời | |
| Điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng 1 chạm đóng mở, chức năng chống kẹt | Có |
| Giá nóc | Có |
| Cánh hướng gió đuôi xe | Có |
Nội thất
| Chất liệu ghế | |
| Da Semi-aniline | Có |
| Ghế người lái | |
| Chỉnh điện | 14 hướng |
| Nhớ vị trí | 3 vị trí |
| Sưởi ghế, làm mát ghế | Có |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Ghế hành khách phía trước | |
| Chỉnh điện | 12 hướng |
| Sưởi ghế, làm mát ghế | Có |
| Gập phẳng tựa đầu | Có |
| Hàng ghế sau | |
| Chỉnh điện | 6 hướng |
| Gập 40:20:40 | - |
| Đệm để chân | Có |
| Nhớ vị trí | 2 vị trí |
| Sưởi ghế, làm mát ghế | Có |
| Mat-xa | Có |
| Hàng ghế thứ 3 | |
| Chỉnh điện và gập điện | - |
| Tay lái | |
| Chỉnh điện | Có |
| Nhớ vị trí | 3 vị trí |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Chức năng sưởi | Có |
| Tích hợp lẫy chuyển số | Có |
| Hệ thống điều hòa | |
| Loại | Tự động 4 vùng |
| Chức năng Nano-e | Có |
| Chức năng lọc bụi phấn hoa | Có |
| Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió | Có |
| Chức năng điều khiển cửa gió thông minh | Có |
| Hệ thống âm thanh | |
| Loại | Mark Levinson |
| Số loa | 25 |
| Màn hình | 12.3" |
| Apple CarPlay & Android Auto | Có |
| Đầu CD-DVD | - |
| AM/FM/USB/AUX/Bluetooth | Có |
| Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau (RSE) | Có |
| Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam | Có |
| Màn hình hiển thị trên kính chắn gió (HUD) | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Rèm che nắng cửa sau | Có |
| Hộp lạnh | Có |
| Chìa khóa dạng thẻ | Có |
Tính năng an toàn
| Phanh đỗ Điện tử | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh (BA) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống ổn định thân xe (VSC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực bám đường (TRC) | Có |
| Chế độ điều khiển vượt địa hình (CRAWL) | Có |
| Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất (VDIM) | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (DAC) | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC) | Có |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS) | Có |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA) | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Có |
| Hệ thống phanh an toàn khi đỗ xe (PKSB) | Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS) | Có |
| Cảm biến khoảng cách | |
| Phía trước | 4 |
| Phía sau | 4 |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | |
| Camera 360 | Có |
| Túi khí | 12 |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX | Có |
Có nên mua Lexus LX600 VIP không?
Lexus LX600 VIP là lựa chọn lý tưởng cho doanh nhân, lãnh đạo cấp cao cần một mẫu SUV:
-
Sang trọng tuyệt đối
-
Êm ái như chuyên cơ mặt đất
-
Vận hành mạnh mẽ, bền bỉ
-
Đẳng cấp khác biệt
Nếu Quý vị cần một chiếc SUV phục vụ công việc, tiếp khách và thư giãn trên những hành trình dài, LX 600 VIP là lựa chọn xứng tầm.
Trong khi đó, nếu ưu tiên nhiều chỗ ngồi cho gia đình, Lexus LX 600 Urban sẽ phù hợp hơn.
Quý khách vui lòng liên hệ đại lý Lexus Trung Tâm Sài Gòn để nhận thông tin chi tiết về giá lăn bánh Lexus LX600 VIP, chương trình ưu đãi và đăng ký lái thử xe.
























