Lexus LX600 Urban 7 Chỗ 2024: Giá Lăn Bánh & Đánh Giá Chi Tiết
SUV hạng sang dành cho giới tinh hoa
Ngày 19/4, Lexus Việt Nam chính thức giới thiệu Lexus LX600 hoàn toàn mới, mẫu SUV full-size hạng sang kế thừa DNA bền bỉ trứ danh của LX570, đồng thời nâng tầm mạnh mẽ về thiết kế, công nghệ và trải nghiệm vận hành.
Trong đó, Lexus LX600 Urban 7 chỗ là phiên bản được khách hàng Việt quan tâm và lựa chọn nhiều nhất nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa sang trọng – tiện nghi – khả năng chinh phục đa địa hình.
👉 Phù hợp với doanh nhân, chủ doanh nghiệp, lãnh đạo hoặc khách hàng tìm kiếm SUV đầu bảng thể hiện đẳng cấp.
Giá lăn bánh Lexus LX600 Urban 7 chỗ (tạm tính)
Dưới đây là bảng giá lăn bánh Lexus LX600 Urban 7 chỗ tham khảo tại Việt Nam:
| Khoản phí | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 8.590.000.000 | 8.590.000.000 | 8.590.000.000 |
| Tổng lăn bánh | 9.648.935.700 | 9.477.135.700 | 9.458.135.700 |
Giá lăn bánh Lexus LX600 Urban 7 chỗ bao gồm: lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí đường bộ… Giá có thể thay đổi theo thời điểm và khu vực.
📞 Liên hệ ngay để nhận báo giá Lexus LX600 Urban chính xác & ưu đãi mới nhất trong ngày.
Đánh giá LX600 Urban 7 chỗ chi tiết
Ngoại thất – Uy nghi & khác biệt
Mẫu xe sở hữu thiết kế mạnh mẽ nhưng tinh tế, đậm chất SUV hạng sang cỡ lớn:
-
Lưới tản nhiệt con suốt cỡ lớn 7 nan ngang – biểu trưng may mắn trong văn hóa Nhật Bản
-
Cụm đèn pha Full LED AHS BladeScan – chiếu sáng thông minh, không gây chói xe đối diện
-
Mâm hợp kim 22 inch thiết kế 6 chấu kép, lốp 265/50R22
-
Thân xe đồ sộ, cứng cáp, đậm chất off-road cao cấp
👉 Tổng thể mang đến cảm giác quyền uy – bề thế – chuẩn SUV chủ tịch.

Các thiết kế của cản trước, hốc hút gió được làm mới tinh tế, hài hòa cùng tổng thể. Phía trên, nắp capo được hạ thấp, các đường gân dập nổi rõ ràng khơi gợi sự nam tính, khỏe khoắn đầy quyến rũ. Ngay từ khi ra mắt, toàn bộ tổng thể phía trước xe đã được đông đảo khách hàng đánh giá rất cao, tán dương khen ngợi.
Cụm đèn pha Full LED AHS BladeScan

Cụm đèn pha Full LED AHS BladeScan
Cụm đèn pha đặt ngang đặc trưng, thiết kế hình bình hành sắc sảo. So với LX570, đèn pha LX600 được tinh chỉnh gọn gàng hơn, hiện đại hơn.
Trang bị nổi bật:
-
Công nghệ Full LED
-
Tự động điều chỉnh góc chiếu (ALS)
-
Tự động chuyển pha/cốt
-
Công nghệ AHS – BladeScan giúp ngắt chính xác vùng sáng, tăng an toàn và văn minh khi lưu thông ban đêm
Ngoài ra, xe còn có đèn sương mù, đèn rẽ góc, hệ thống rửa đèn pha thông minh.
Mâm xe 22 inch bản Urban
Phiên bản Lexus LX600 Urban 7 chỗ sử dụng mâm hợp kim 22 inch phay cắt 6 nan kép, sơn đen tạo hiệu ứng tương phản thể thao.
-
Thông số lốp: 265/50R22
-
Đường kính mâm lớn hơn LX570 → dáng xe bề thế hơn
-
Hốc lốp cao và rộng → tăng khả năng off-road
Gương chiếu hậu to bản, tích hợp đầy đủ:
-
Chỉnh/gập điện, nhớ vị trí
-
Đèn báo rẽ, cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
Camera quan sát địa hình gầm xe

Thiết kế đuôi xe Lexus LX600

Thiết kế đuôi xe Lexus LX600
Phần đuôi xe LX600 Urban gây ấn tượng mạnh với:
-
Dải đèn hậu LED nối liền, tạo cảm giác rộng và hiện đại
-
Cụm đèn chữ L nổi khối hai bên
-
Dòng chữ LEXUS đặt chính giữa, nhận diện cao
Cốp xe thiết kế mở lật 1 cánh thay cho kiểu “vỏ sò” trên LX570, giúp thao tác đóng/mở tiện lợi hơn. Xe cũng được trang bị đá cốp thông minh.
Nội thất Lexus LX600 Urban – Đỉnh cao sang trọng & công nghệ
Không gian nội thất Lexus LX600 Urban được phát triển theo triết lý Tazuna, tập trung tối đa vào người lái:
-
Vô lăng bọc da & gỗ Shimamoku cao cấp
-
Màn hình trung tâm kép 12,3 inch + 7 inch
-
Màn hình đa thông tin TFT 8 inch sau vô lăng
-
Dầm trung tâm lớn, bố trí các phím off-road chuyên nghiệp
-
Hộp lạnh, sạc không dây, nhiều hộc chứa đồ tiện dụng
👉 Mọi chi tiết đều toát lên đẳng cấp của SUV đầu bảng Lexus.
Vô lăng

Hệ thống âm thanh Mark Levinson 25 loa
Lexus LX600 Urban được trang bị hệ thống âm thanh Mark Levinson cao cấp nhất phân khúc:
-
25 loa, công suất 2.400W
-
16 kênh khuếch đại
-
Công nghệ Quantum Logic Immersion (QLI)
-
Clari-Fi™ tái tạo âm thanh trung thực
Mang lại trải nghiệm phòng hòa nhạc di động cho mọi hành trình.

Vì sao nên chọn Lexus LX600 Urban 7 chỗ?
✔ SUV hạng sang full-size đầu bảng
✔ Động cơ mạnh mẽ – vận hành bền bỉ trứ danh Lexus
✔ Nội thất xa hoa – công nghệ hàng đầu
✔ Thương hiệu Lexus bền bỉ, giữ giá tốt
✔ Phù hợp doanh nhân, lãnh đạo, gia đình thượng lưu
📞 Quý khách vui lòng liên hệ đại lý Lexus Trung Tâm Sài Gòn để nhận thông tin chi tiết về giá lăn bánh Lexus LX600 Urban, chương trình ưu đãi mới nhất và đăng ký lái thử xe.
Thông số kỹ thuật Lexus LX 600 Urban
Động cơ và vận hành
| Động cơ | |
| Mã động cơ | V35A-FTS |
| Loại | Động cơ 4 thì, 6 xi lanh xếp hình chữ V, tăng áp |
| Dung tích | 3445 cm3 |
| Công suất cực đại | (305kW) 409 hp/5200rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 650 Nm/2000-3600rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO5 |
| Chế độ tự động ngắt động cơ | - |
| Hộp số | 10AT |
| Hệ thống truyền động | AWD |
| Chế độ lái | Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize |
| Tiêu thụ nhiên liệu | |
| Ngoài đô thị | 10,67 L/100km |
| Trong đô thị | 15,33 L/100km |
| Kết hợp | 12,42 L/100km |
| Hệ thống treo | |
| Trước | Tay đòn kép |
| Sau | Đa điểm |
| Hệ thống treo thích ứng (AVS) | Có |
| Hệ thống điều chỉnh chiều cao chủ động (AHC) | Có |
| Hệ thống phanh | |
| Trước | Đĩa |
| Sau | Đĩa |
| Hệ thống lái | |
| Trợ lực điện | Có |
| Mâm xe và lốp xe | |
| Kích thước | 265/50R22 |
| Lốp thường | Có |
| Lốp dự phòng | |
| Lốp thường | Có |
Ngoại thất
| Cụm đèn trước | |
| Đèn chiếu gần | 3LED |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn báo rẽ, đèn ban ngày, đèn sương mù, đèn góc | LED |
| Rửa đèn | Có |
| Tự động bật-tắt | Có |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu (ALS) | Có |
| Tích hợp công nghệ quét tốc độ cao (AHS) | Có |
| Cụm đèn sau | |
| Đèn báo phanh, đèn báo rẽ, đèn sương mù | LED |
| Hệ thống gạt mưa tự động | Có |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | |
| Chỉnh điện | Có |
| Tự động gập, tự động điều chỉnh khi lùi | Có |
| Chống chói, sấy gương, nhớ vị trí | Có |
| Cửa hít | Có |
| Cửa khoang hành lý | |
| Mở điện, đóng điện | Có |
| Chức năng mở cốp rảnh tay | Có |
| Cửa số trời | |
| Điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng 1 chạm đóng mở, chức năng chống kẹt | Có |
| Giá nóc | Có |
| Cánh hướng gió đuôi xe | Có |
Nội thất
| Chất liệu ghế | |
| Da Semi-aniline | Có |
| Ghế người lái | |
| Chỉnh điện | 14 hướng |
| Nhớ vị trí | 3 vị trí |
| Sưởi ghế, làm mát ghế | Có |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Ghế hành khách phía trước | |
| Chỉnh điện | 12 hướng |
| Sưởi ghế, làm mát ghế | Có |
| Gập phẳng tựa đầu | - |
| Hàng ghế sau | |
| Chỉnh điện | - |
| Gập 40:20:40 | Có |
| Đệm để chân | - |
| Nhớ vị trí | - |
| Sưởi ghế, làm mát ghế | Có |
| Mat-xa | - |
| Hàng ghế thứ 3 | |
| Chỉnh điện và gập điện | Có |
| Tay lái | |
| Chỉnh điện | Có |
| Nhớ vị trí | 3 vị trí |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Chức năng sưởi | Có |
| Tích hợp lẫy chuyển số | Có |
| Hệ thống điều hòa | |
| Loại | Tự động 4 vùng |
| Chức năng Nano-e | Có |
| Chức năng lọc bụi phấn hoa | Có |
| Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió | Có |
| Chức năng điều khiển cửa gió thông minh | Có |
| Hệ thống âm thanh | |
| Loại | Mark Levinson |
| Số loa | 25 |
| Màn hình | 12.3" |
| Apple CarPlay & Android Auto | Có |
| Đầu CD-DVD | - |
| AM/FM/USB/AUX/Bluetooth | Có |
| Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau (RSE) | Có |
| Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam | Có |
| Màn hình hiển thị trên kính chắn gió (HUD) | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Rèm che nắng cửa sau | Có |
| Hộp lạnh | Có |
| Chìa khóa dạng thẻ | Có |
Tính năng an toàn
| Phanh đỗ Điện tử | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh (BA) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống ổn định thân xe (VSC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực bám đường (TRC) | Có |
| Chế độ điều khiển vượt địa hình (CRAWL) | Có |
| Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất (VDIM) | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (DAC) | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC) | Có |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS) | Có |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA) | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Có |
| Hệ thống phanh an toàn khi đỗ xe (PKSB) | Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS) | Có |
| Cảm biến khoảng cách | |
| Phía trước | 4 |
| Phía sau | 4 |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | |
| Camera 360 | Có |
| Túi khí | 10 |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX | Có |


















