Lexus RX350 Premium

3.430.000.000 

Lexus RX350 Premium 2026 – Giá lăn bánh, đánh giá chi tiết & thông số kỹ thuật

Lexus RX350 Premium 2026 là phiên bản được đánh giá cao nhất về sự cân bằng giữa giá bán, trang bị và khả năng vận hành trong dải sản phẩm RX thế hệ mới tại Việt Nam. Với động cơ 2.4 Turbo hoàn toàn mới, thiết kế hiện đại cùng hệ thống an toàn tiên tiến, RX350 Premium được dự đoán sẽ là phiên bản chủ lực về doanh số của Lexus RX.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ đánh giá chi tiết Lexus RX350 Premium từ giá lăn bánh, ngoại thất, nội thất, khả năng vận hành cho tới trang bị an toàn và thông số kỹ thuật mới nhất.

Giá lăn bánh Lexus RX350 Premium 2026 (tạm tính)

Khoản phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh
Giá niêm yết 3.430.000.000 3.430.000.000 3.430.000.000
Lệ phí trước bạ 411.600.000 343.000.000 343.000.000
Phí biển số 20.000.000 20.000.000 1.000.000
Phí đăng kiểm 95.000 95.000 95.000
Phí đường bộ 1.560.000 1.560.000 1.560.000
Bảo hiểm TNDS 480.700 480.700 480.700
Phí dịch vụ 6.000.000 6.000.000 6.000.000
Tổng lăn bánh 3.869.735.700 3.801.135.700 3.782.135.700

👉 Như vậy, giá lăn bánh Lexus RX350 Premium dao động từ khoảng 3,78 – 3,87 tỷ đồng, tùy khu vực đăng ký.

Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thời điểm và chính sách từng địa phương.

Đánh giá chi tiết Lexus RX350 Premium 2026

Ngoại thất Lexus RX350 Premium – Sang trọng & hiện đại

Lexus RX350 Premium được phát triển dựa trên triết lý thiết kế ALLURING x VERVE, mang đến diện mạo quyến rũ, mạnh mẽ nhưng vẫn giữ được ADN đặc trưng của dòng RX.

Phần đầu xe

Lưới tản nhiệt con suốt thế hệ mới

  • Thiết kế phẳng hoàn toàn, loại bỏ viền crom

  • Họa tiết hình khối đan xen trẻ trung, năng động

  • Định hướng thiết kế tương lai, phù hợp xu hướng xe điện Lexus

Lexus RX350 Premium vẫn giữ những đặc trưng kiểu dáng truyền thống nhưng các đường nét mới hiện đại hơn, mang hơi thở thời đại hơn
Lexus RX350 Premium vẫn giữ những đặc trưng kiểu dáng truyền thống nhưng các đường nét mới hiện đại hơn, mang hơi thở thời đại hơn

Cụm đèn pha Full LED

  • Đèn định vị & xi-nhan chữ L đặc trưng

  • 3 bóng LED pha/cos xếp ngang cho hiệu suất chiếu sáng cao

  • Trang bị:

    • Tự động bật/tắt

    • Điều chỉnh luồng sáng ALS

    • Tự động hạ pha AHB

    • Rửa đèn pha, đèn sương mù, đèn rẽ góc rộng

 

  • Lưới tản nhiệt phẳng, cụm đèn pha xếp tuần tự cách điệu chữ L là những đặc trưng trên các model Lexus gần đây

Thân xe – Thiết kế di sản Floating Roof

  • Kiểu dáng mui bay Floating Roof đặc trưng RX

  • Gương chiếu hậu:

    • Chỉnh/gập điện, chống chói, chống bám nước

    • Nhớ vị trí ghế

    • Tích hợp cảnh báo điểm mù BSM

    • Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi

  • Mâm xe 21 inch – lốp 235/50R21 101W

    • Lớn hơn 1 inch so với thế hệ cũ

    • La-zăng đa chấu phay xước thể thao

La răng đa chấu phay xước năng động trẻ trung
La răng đa chấu phay xước năng động trẻ trung
  • Tay nắm cửa điện tử E-Latch

    • Hỗ trợ ra khỏi xe an toàn SEA

    • Giảm nguy cơ va chạm khi mở cửa

Chiều dài tổng thể không đổi nhưng trục cơ sở tăng thêm 60 mm, giúp không gian nội thất rộng rãi hơn rõ rệt.

Dù chiều dài tổng thể không thay đổi nhưng chiều dài cơ sở tăng tới 60 cm là yếu tố tác động tích cực đến không gian nội thất rộng rãi bên trong xe
Dù chiều dài tổng thể không thay đổi nhưng chiều dài cơ sở tăng tới 60 mm là yếu tố tác động tích cực đến không gian nội thất rộng rãi bên trong xe

Phía sau xe

  • Dải đèn hậu LED nối liền toàn bộ đuôi xe

  • Thiết kế hiện đại, đã xuất hiện trên LX, LM, IS

  • Cốp điện mở đá chân

  • Dung tích cốp 612 lít

    • Chứa ~4 bộ gậy golf 9,5 inch

    • Hoặc 2 vali 77L + 2 vali 63L

Màu sắc xe RX350 bản Premium

Màu ngoại thất (9 màu)

  • 085 Sonic Quartz – Trắng

  • 1L2 Sonic Iridium – Bạc

  • 1J7 Sonic Titanium – Bạc Titan

  • 1L1 Sonic Chrome – Xám đậm

  • 223 Graphite Black – Đen

  • 3R1 Red Mica – Đỏ

  • 6X4 Terrane Khaki – Xanh lá

  • 8X5 Deep Blue – Xanh dương

  • 4Y5 Sonic Copper – Đồng (nâu đồng)

👉 Màu 4Y5 Sonic Copper là màu mới, độc đáo và rất được quan tâm trên RX thế hệ mới.

Màu nội thất (4 lựa chọn)

  • Đen (223)

  • Kem (03)

  • Nâu vàng / da bò (43)

  • Nâu đậm (48)

Mà màu 4Y5 – màu nâu. Hay còn được gọi là màu nâu đồng, màu vàng đồng. Đây là một mã màu mới rất độc đáo và thú vị trên các model RX thế hệ mới.
Mà màu 4Y5 – màu nâu. Hay còn được gọi là màu nâu đồng, màu vàng đồng. Đây là một mã màu mới rất độc đáo và thú vị trên các model RX thế hệ mới.

 

Nội thất Lexus RX350 Premium – Hướng người lái, chuẩn hạng sang

Không gian nội thất RX350 Premium gây ấn tượng mạnh với triết lý Tazuna – mọi thao tác đều tập trung tối đa cho người lái.

Trang bị nổi bật

  • Vô lăng bọc da cao cấp, tích hợp:

    • Media, đàm thoại, điều khiển giọng nói

    • Phím hệ thống an toàn LSS+3

  • Đồng hồ kỹ thuật số:

    • Giao diện hiện đại

    • Việt hóa dễ sử dụng

  • Màn hình trung tâm 14 inch Full HD

    • Cảm ứng hoàn toàn

    • Điều khiển điều hòa, chế độ lái, an toàn

    • Bản đồ dẫn đường

  • Âm thanh 12 loa Panasonic

  • Apple CarPlay & Android Auto không dây

  • Sạc điện thoại không dây

  • Ghế trước:

    • Sưởi & làm mát

  • Ghế sau:

    • Làm mát

  • Đèn viền nội thất 64 màu – 14 chủ đề

  • Cửa sổ trời tiêu chuẩn

Ghế ngồi bọc da Smooth, thiết kế ôm người, độ êm cao. Hàng ghế thứ hai rộng rãi, gập phẳng linh hoạt khi cần chở đồ lớn.

 

Thiết kế ghế ngồi được nghiên cứu kỹ với khả năng ôm sát người ngồi, các họa tiết đục lỗ, dập chìm tinh tế. Ghế ngồi trên RX350 Premium sử dụng chất liệu da Smooth với độ êm ái, độ bền sử dụng cao. Trên ảnh là mã màu nâu đậm (48) mới, đang rất được ưa chuộng năm nay.

Hàng ghế thứ 2 rộng rãi, độ ngả lưng ghế tốt. Khả năng điều chỉnh linh hoạt, trong đó có việc gập phẳng để tạo thành sàn phẳng trong trường hợp đi ít người và có hành lý cồng kềnh.

Vận hành RX350 Premium – Mạnh mẽ & tiết kiệm

RX350 Premium sử dụng động cơ hoàn toàn mới 2.4L Turbo T24A-FTS:

  • Công suất: 275 mã lực

  • Mô-men xoắn: 430 Nm

  • Hộp số tự động 8 cấp AI-Shift

  • Hệ thống treo van xoay tối ưu êm ái

Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình theo Cục Đăng Kiểm Việt Nam:
👉 9,01 lít/100 km

Lexus RX350 Premium sử dụng động cơ 2.4 Turbo mạnh mẽ
Lexus RX350 Premium sử dụng động cơ 2.4 Turbo mạnh mẽ

An toàn Lexus RX350 Premium – Gần như ngang bản cao hơn

Trang bị gói Lexus Safety System + 3 (LSS+3) gồm:

  • Phanh an toàn chủ động

  • Cảnh báo & hỗ trợ giữ làn

  • Kiểm soát hành trình thích ứng

  • Cảnh báo điểm mù

  • Cảnh báo phương tiện cắt ngang

Sự chênh lệch an toàn giữa RX350 Premium và các phiên bản RX cao hơn là không đáng kể.

👉 Quý khách vui lòng liên hệ đại lý Lexus Trung Tâm Sài Gòn để nhận thông tin chi tiết về giá lăn bánh Lexus RX350 Premium, chương trình ưu đãi và đăng ký lái thử xe.

Thông số kỹ thuật RX350 Premium

Động cơ
Mã động cơT24A—FTS
Loại động cơI4, 16 van DOHC Dual VVT-i
Dung tích2393 cm3
Công suất cực đại274,9/6000 Hp/rpm
Mô-men xoắn cực đại430/1700—3600 Nm/rpm
Tiêu chuẩn khí thảiEURO6
Hộp số8AT
Hệ thống truyền độngAWD
Chế độ láiEco/Normal/Sport/Custom
Tiêu thụ nhiên liệu
Ngoài đô thị7,3 L/100km
Trong đô thị11,9 L/100km
Kết hợp9 L/100km
Hệ thống treo
TrướcHệ thống treo MacPherson
SauHệ thống treo liên kết đa điểm
Hệ thống treo thích ứng (AVS)-
Hệ thống phanh
TrướcPhanh đĩa thông gió 18"
SauPhanh đĩa thông gió 18"
Hệ thống lái
Trợ lực điện
Bánh xe và lốp xe
Kích thước21"
Lốp thường
Lốp dự phòng
Lốp tạm

Cụm đèn trước
Đèn chiếu xa và gần3 bóng LED
Đèn báo rẽLED
Đèn ban ngày, đèn sương mù, đèn gócLED
Rửa đèn
Tự động bật — tắt
Tự động điều chỉnh góc chiếu
Tự động điều chỉnh pha—cốt
Tự động thích ứngAHB
Cụm đèn sau
Đèn báo phanh, đèn báo rẽLED
Đèn sương mù
Hệ thống gạt mưa tự động
Gương chiếu hậu bên trongLoại chống chói tự động
Gương chiếu hậu bên ngoài
Chỉnh điện
Tự động gập
Tự động điều chỉnh khi lùi
Sấy gương
Cửa khoang hành lý
Điều khiển điện (Đóng/Mở)
Hỗ trợ rảnh tay (Đá cốp)
Cửa sổ trời
Chức năng 1 chạm đóng mở
Chức năng chống kẹt
LoạiĐơn
Giá nóc
Cánh gió đuôi xe
Ống xảKép

Chất liệu ghế
DaSemi—aniline
Ghế người lái
Chỉnh điện8 hướng
Nhớ vị trí3 vị trí
Làm mát ghế
Chức năng hỗ trợ ra vào
Ghế hành khách phía trước
Chỉnh điện8 hướng
Làm mát ghế
Hàng ghế sau
Chỉnh cơ
Gập 40:20:40
Làm mát ghế
Tay lái
Chỉnh điện4 hướng
Nhớ vị trí3 vị trí
Chức năng hỗ trợ ra vào
Tích hợp lẫy chuyển số
Hệ thống điều hòa
LoạiTự động 3 vùng
Chức năng lọc bụi phấn hoa
Hệ thống âm thanh
LoạiLexus
Số loa12
Màn hình/Display14"
Apple CarPlay & Android Auto
AM/FM/USB/Bluetooth
Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam
Sạc không dây

Phanh đỗ điện tử
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hỗ trợ lực phanh
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ động
Hệ thống kiểm soát lực bám đường
Đèn báo phanh khẩn cấp
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống điều khiển hành trình chủ động
Hệ thống an toàn tiền va chạm
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường
Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường
Hệ thống cảnh báo điểm mù
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách
Phía trước
Phía sau
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe
Camera lùi
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Túi khí7
Móc ghế trẻ em ISOFIX