Lexus LX600 F SPORT – SUV Hạng Sang Thể Thao Đỉnh Cao
Lexus LX600 F SPORT – Biểu Tượng Quyền Lực Và Cá Tính
Lexus LX600 F SPORT là phiên bản thể thao cao cấp nhất của dòng SUV hạng sang Lexus LX. Mẫu xe gây ấn tượng mạnh với thiết kế hầm hố, nội thất sang trọng đậm chất F SPORT, động cơ V6 Twin-Turbo mạnh mẽ cùng khả năng off-road hàng đầu phân khúc. Vậy Lexus LX600 F SPORT có gì đặc biệt? Giá bao nhiêu? Có đáng mua không?
Sự xuất hiện của Lexus LX600 F SPORT đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ của Lexus trong việc chinh phục những khách hàng yêu thích SUV hạng sang cỡ lớn nhưng vẫn mong muốn cảm giác lái phấn khích và cá tính khác biệt.
Tổng Quan Lexus LX600 F SPORT
-
Phân khúc: SUV hạng sang cỡ lớn
-
Phiên bản: F SPORT thể thao cao cấp
-
Động cơ: V6 3.5L Twin-Turbo
-
Công suất: 409 mã lực – 650 Nm
-
Dẫn động: 4 bánh toàn thời gian (4WD)
-
Đối thủ: Mercedes-Benz GLS, BMW X7, Range Rover
Thiết Kế Ngoại Thất Lexus LX600 F SPORT – Mạnh Mẽ & Uy Lực
Lưới tản nhiệt F SPORT độc quyền
Lexus LX600 F SPORT nổi bật với lưới tản nhiệt con suốt cỡ lớn họa tiết tổ ong đặc trưng F SPORT, tạo diện mạo hầm hố, thể thao và tăng hiệu quả làm mát động cơ.

Điểm nhấn nổi bật nhất ở Lexus LX600 F SPORT chính là lưới tản nhiệt con suốt cỡ lớn với họa tiết tổ ong đặc trưng của dòng F SPORT. Thiết kế này không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn cải thiện khả năng làm mát động cơ, mang đến diện mạo dữ dằn và thể thao hơn so với các phiên bản LX600 tiêu chuẩn.
Cụm đèn LED sắc sảo

Xe được trang bị hệ thống đèn LED 3 bóng tích hợp đèn ban ngày hình chữ L đặc trưng của Lexus. Công nghệ chiếu sáng thích ứng thông minh giúp tối ưu tầm nhìn trong mọi điều kiện vận hành, từ đô thị đến đường trường hay địa hình phức tạp.
Mâm xe hợp kim 22 inch thể thao

Lexus LX600 F SPORT sở hữu mâm hợp kim 22 inch sơn tối màu, thiết kế đa chấu thể thao, kết hợp cùng cùm phanh lớn tạo nên dáng vẻ khỏe khoắn, đậm chất SUV hiệu suất cao.
Tổng thể ngoại hình đậm chất F SPORT
Những chi tiết như cản trước/sau thể thao, logo F SPORT, màu sơn độc quyền và tỷ lệ thân xe bề thế giúp LX600 F SPORT trở thành biểu tượng của sự sang trọng pha lẫn cá tính mạnh mẽ.

Nội Thất Lexus LX600 F SPORT – Sang Trọng & Đậm Chất Thể Thao
Khoang lái F SPORT cá tính

Bước vào bên trong, Lexus LX600 F SPORT mang đến cảm giác thể thao rõ rệt với:
-
Vô lăng bọc da cao cấp tích hợp logo F SPORT
-
Lẫy chuyển số sau vô lăng
-
Bàn đạp ga/phanh bằng nhôm
-
Ghế thể thao ôm sát người, bọc da cao cấp
Tất cả tạo nên không gian lái đầy cảm hứng nhưng vẫn giữ được sự êm ái đặc trưng của Lexus.
Ghế ngồi cao cấp, tiện nghi tối đa

Ghế trước chỉnh điện đa hướng, tích hợp sưởi – làm mát – nhớ vị trí, giúp người lái và hành khách luôn cảm thấy thoải mái dù di chuyển đường dài hay trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Hệ thống màn hình kép hiện đại

Lexus LX600 F SPORT được trang bị màn hình cảm ứng kép 12.3 inch và 7 inch, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, bản đồ dẫn đường và điều khiển đa chức năng. Giao diện trực quan, mượt mà, dễ sử dụng.
Âm thanh vòm Mark Levinson đỉnh cao
Hệ thống âm thanh Mark Levinson cao cấp mang đến trải nghiệm giải trí đẳng cấp với chất lượng âm thanh trung thực, sống động như trong phòng hòa nhạc.
Động Cơ Lexus LX600 F SPORT – Mạnh Mẽ Và Linh Hoạt
Động cơ V6 Twin-Turbo thế hệ mới

Động cơ V6 3.5L Twin-Turbo cho công suất 409 mã lực, mô-men xoắn 650 Nm, mạnh mẽ hơn nhưng tiết kiệm nhiên liệu hơn động cơ V8 cũ.
Hộp số tự động 10 cấp mượt mà
Hộp số tự động 10 cấp mang lại khả năng sang số nhanh, mượt, tối ưu hiệu suất vận hành cả khi chạy phố lẫn off-road.
Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian
Hệ thống 4WD toàn thời gian kết hợp khóa vi sai trung tâm và các chế độ lái địa hình giúp Lexus LX600 F SPORT dễ dàng chinh phục mọi cung đường – từ cao tốc, đô thị đến địa hình hiểm trở.
Khả Năng Vận Hành Và Off-road Ấn Tượng
Lexus LX600 F SPORT không chỉ là SUV sang trọng mà còn là “ông vua off-road” thực thụ:
-
Khung gầm GA-F mới nhẹ hơn nhưng cứng vững hơn
-
Hệ thống treo thích ứng AVS
-
Multi-Terrain Select và Crawl Control
-
Khả năng lội nước và vượt địa hình xuất sắc
Dù di chuyển trong thành phố hay khám phá những cung đường khó, LX600 F SPORT đều mang lại sự tự tin tuyệt đối cho người lái.
Công Nghệ An Toàn Lexus Safety System+
Lexus LX600 F SPORT được trang bị gói an toàn Lexus Safety System+ với hàng loạt tính năng tiên tiến:
-
Cảnh báo tiền va chạm
-
Ga tự động thích ứng
-
Hỗ trợ giữ làn đường
-
Cảnh báo điểm mù
-
Camera 360 độ
-
Hỗ trợ đỗ xe thông minh
Những công nghệ này giúp nâng cao tối đa mức độ an toàn cho cả người lái và hành khách.
Lexus LX600 F SPORT – Dành Cho Ai?
Lexus LX600 F SPORT là lựa chọn hoàn hảo cho:
-
Doanh nhân thành đạt
-
Khách hàng yêu thích SUV hạng sang cỡ lớn
-
Người muốn kết hợp sang trọng – thể thao – off-road
-
Chủ xe đề cao thương hiệu, độ bền và giá trị lâu dài
Câu Hỏi Thường Gặp
Lexus LX600 F SPORT giá bao nhiêu?
→ Giá niêm yết và giá lăn bánh tùy khu vực, vui lòng liên hệ đại lý để nhận báo giá chính xác.
Lexus LX600 F SPORT khác gì bản thường?
→ Khác biệt ở thiết kế thể thao, nội thất F SPORT, cảm giác lái và trang bị.
Lexus LX600 F SPORT có off-road tốt không?
→ Rất tốt, nhờ hệ dẫn động 4WD, Crawl Control và Multi-Terrain Select.
-
Kết Luận: Lexus LX600 F SPORT – SUV Hạng Sang Đáng Sở Hữu
Lexus LX600 F SPORT không chỉ là một chiếc SUV hạng sang, mà còn là tuyên ngôn về phong cách sống, quyền lực và cá tính. Với thiết kế thể thao ấn tượng, nội thất sang trọng, động cơ mạnh mẽ cùng công nghệ an toàn hàng đầu, LX600 F SPORT xứng đáng là một trong những mẫu SUV đỉnh cao nhất hiện nay.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đẳng cấp – bền bỉ – khác biệt, Lexus LX600 F SPORT chính là lựa chọn không thể bỏ qua.
Giá lăn bánh Lexus LX600 F SPORT Quý khách vui lòng liên hệ đại lý Lexus Trung Tâm Sài Gòn để được báo giá chi tiết theo từng khu vực và đăng ký lái thử xe.
Thông số kỹ thuật Lexus LX 600 F Sport
Động cơ và vận hành
| Động cơ | |
| Mã động cơ | V35A-FTS |
| Loại | Động cơ 4 thì, 6 xi lanh xếp hình chữ V, tăng áp |
| Dung tích | 3445 cm3 |
| Công suất cực đại | (305kW) 409 hp/5200rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 650 Nm/2000-3600rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO5 |
| Chế độ tự động ngắt động cơ | - |
| Hộp số | 10AT |
| Hệ thống truyền động | AWD |
| Chế độ lái | Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize |
| Tiêu thụ nhiên liệu | |
| Ngoài đô thị | 10,58 L/100km |
| Trong đô thị | 15,46 L/100km |
| Kết hợp | 12,38 L/100km |
| Hệ thống treo | |
| Trước | Tay đòn kép |
| Sau | Đa điểm |
| Hệ thống treo thích ứng (AVS) | Có |
| Hệ thống điều chỉnh chiều cao chủ động (AHC) | Có |
| Hệ thống phanh | |
| Trước | Đĩa |
| Sau | Đĩa |
| Hệ thống lái | |
| Trợ lực điện | Có |
| Mâm xe và lốp xe | |
| Kích thước | 265/50R22 |
| Lốp thường | Có |
| Lốp dự phòng | |
| Lốp thường | Có |
Ngoại thất
| Cụm đèn trước | |
| Đèn chiếu gần | 3LED |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn báo rẽ, đèn ban ngày, đèn sương mù, đèn góc | LED |
| Rửa đèn | Có |
| Tự động bật-tắt | Có |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu (ALS) | Có |
| Tích hợp công nghệ quét tốc độ cao (AHS) | Có |
| Cụm đèn sau | |
| Đèn báo phanh, đèn báo rẽ, đèn sương mù | LED |
| Hệ thống gạt mưa tự động | Có |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | |
| Chỉnh điện | Có |
| Tự động gập, tự động điều chỉnh khi lùi | Có |
| Chống chói, sấy gương, nhớ vị trí | Có |
| Cửa hít | Có |
| Cửa khoang hành lý | |
| Mở điện, đóng điện | Có |
| Chức năng mở cốp rảnh tay | Có |
| Cửa số trời | |
| Điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng 1 chạm đóng mở, chức năng chống kẹt | Có |
| Giá nóc | Có |
| Cánh hướng gió đuôi xe | Có |
Nội thất
| Chất liệu ghế | |
| Da Semi-aniline | Có |
| Ghế người lái | |
| Chỉnh điện | 14 hướng |
| Nhớ vị trí | 3 vị trí |
| Sưởi ghế, làm mát ghế | Có |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Ghế hành khách phía trước | |
| Chỉnh điện | 12 hướng |
| Sưởi ghế, làm mát ghế | Có |
| Gập phẳng tựa đầu | - |
| Hàng ghế sau | |
| Chỉnh điện | - |
| Gập 40:20:40 | Có |
| Đệm để chân | - |
| Nhớ vị trí | - |
| Sưởi ghế, làm mát ghế | Có |
| Mat-xa | - |
| Hàng ghế thứ 3 | |
| Chỉnh điện và gập điện | - |
| Tay lái | |
| Chỉnh điện | Có |
| Nhớ vị trí | 3 vị trí |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Chức năng sưởi | Có |
| Tích hợp lẫy chuyển số | Có |
| Hệ thống điều hòa | |
| Loại | Tự động 4 vùng |
| Chức năng Nano-e | Có |
| Chức năng lọc bụi phấn hoa | Có |
| Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió | Có |
| Chức năng điều khiển cửa gió thông minh | Có |
| Hệ thống âm thanh | |
| Loại | Mark Levinson |
| Số loa | 25 |
| Màn hình | 12.3" |
| Apple CarPlay & Android Auto | Có |
| Đầu CD-DVD | - |
| AM/FM/USB/AUX/Bluetooth | Có |
| Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau (RSE) | - |
| Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam | Có |
| Màn hình hiển thị trên kính chắn gió (HUD) | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Rèm che nắng cửa sau | Chỉnh cơ |
| Hộp lạnh | Có |
| Chìa khóa dạng thẻ | Có |
Tính năng an toàn
| Phanh đỗ Điện tử | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh (BA) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống ổn định thân xe (VSC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực bám đường (TRC) | Có |
| Chế độ điều khiển vượt địa hình (CRAWL) | Có |
| Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất (VDIM) | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (DAC) | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC) | Có |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS) | Có |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA) | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Có |
| Hệ thống phanh an toàn khi đỗ xe (PKSB) | Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS) | Có |
| Cảm biến khoảng cách | |
| Phía trước | 4 |
| Phía sau | 4 |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | |
| Camera 360 | Có |
| Túi khí | 10 |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX | Có |




















